Câu
Cấp độ: N5

が転がってる

Kana: きょだいな いわが ころがってる Romaji: Kyodai na iwa ga korogatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có tảng đá khổng lồ đang lăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
巨大な岩が転がってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan