庭に雑草が生えてきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCỏ dại đang mọc trong vườn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
庭
tei / niwa
sân trong, vườn, sân
N3
雑
zatsu, zou / maji.eru, maji.ru
linh tinh, thợ lặn, misceláneo
N3
草
sou / kusa, kusa-, -gusa
cỏ, cỏ dại, thảo mộc
N5
生
sei, shou / i.kiru, i.kasu, i.keru, u.mareru, uma.reru, u.mare, umare, u.mu, o.u, ha.eru, ha.yasu, ki, nama, nama-, na.ru, na.su, mu.su, -u
cuộc sống, chân thực, sự ra đời
Ngữ pháp