Câu
Cấp độ: N1

って言い泣いてた

Kana: かれ ありがとうって いいながら ないてた Romaji: Kare arigatou tte iinagara naiteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khóc và nói cảm ơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、ありがとうって言いながら泣いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan