Câu
Cấp độ: N5

は腐ってる

Kana: かれ この くだものは くさってる Romaji: Kare kono kudamono wa kusatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Trái cây này bị thối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、この果物は腐ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan