彼、バスケのパイプに詰まったゴミを取った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy gỡ rác bị tắc trong ống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy gỡ rác bị tắc trong ống
Hoạt họa thứ tự nét kanji