Câu
Cấp độ: N2

ケのに詰まったゴミを取った

Kana: かれ バスケの パイプに つまった ゴミを とった Romaji: Kare basuke no paipu ni tsumatta gomi o totta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy gỡ rác bị tắc trong ống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、バスケのパイプに詰まったゴミを取った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan