Câu
Cấp độ: N2

を合わせてジェクトを進めた

Kana: かれ ちからを あわせて プロジェクトを すすめた Romaji: Kare chikara o awasete purojekuto o susumeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Họ hợp lực đẩy dự án

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、力を合わせてプロジェクトを進めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan