Câu
Cấp độ: N4

で溺れになった

Kana: かれ こどもが かわで おぼれそうに なった Romaji: Kare kodomo ga kawa de oboresou ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đứa bé suýt chết đuối ở sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、子供が川で溺れそうになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan