Câu
Cấp độ: N5

が満ちてきた

Kana: かれ かわが みちてきた Romaji: Kare kawa ga michite kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sông đã lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、川が満ちてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan