彼、既に始まってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐã bắt đầu rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đã bắt đầu rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji