Câu
Cấp độ: N5

になっててきた

Kana: かれ はるに なって はなめが でてきた Romaji: Kare haru ni natte haname ga detekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mùa xuân đến nụ hoa xuất hiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、春になって花芽が出てきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan