Câu
Cấp độ: N4

にぶつかっちゃった

Kana: かれ くらい ろうかで かべに ぶつかっちゃった Romaji: Kare kurai rouka de kabe ni butsukacchatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đâm vào tường hành lang tối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、暗い廊下で壁にぶつかっちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan