彼、書類をファイルに綴じた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đóng tài liệu vào file
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đóng tài liệu vào file
Hoạt họa thứ tự nét kanji