Câu
Cấp độ: N3

とカビが

Kana: かれ しっけが おおいと カビが はえる Romaji: Kare shikke ga ooi to kabi ga haeru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhiều ẩm sẽ mốc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、湿気が多いとカビが生える - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan