彼、観客がステージに集まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhán giả tụ tập trên sân khấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Khán giả tụ tập trên sân khấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji