Câu
Cấp độ: N5

に集まった

Kana: かれ かんきゃくが ステージに あつまった Romaji: Kare kankyaku ga suteeji ni atsumatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khán giả tụ tập trên sân khấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、観客がステージに集まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan