Câu
Cấp độ: N4

からを奪った

Kana: かれから じゆうを うばった Romaji: Kare kara jiyuu o ubatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã cướp đi tự do của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼から自由を奪った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan