彼から自由を奪った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã cướp đi tự do của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã cướp đi tự do của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji