Câu
Cấp độ: N3

がオリンピックに

Kana: かれが オリンピックに しゅつじょうする Romaji: Kare ga orinpikku ni shutsujou suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sẽ thi đấu ở Olympics

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼がオリンピックに出場する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan