彼がオリンピックに出場する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy sẽ thi đấu ở Olympics
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy sẽ thi đấu ở Olympics
Hoạt họa thứ tự nét kanji