彼が羨ましい
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ghen tị với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ghen tị với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji