彼との繋がりが途切れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMối liên kết với anh ấy đứt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Mối liên kết với anh ấy đứt
Hoạt họa thứ tự nét kanji