彼と握手した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã bắt tay anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã bắt tay anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji