Câu
Cấp độ: N1

のこと

Kana: かれのこと しらべた Romaji: Kare no koto shirabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã tìm hiểu về anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼のこと調べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan