彼のスープに異物が混ざってた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó vật lạ lẫn trong súp của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có vật lạ lẫn trong súp của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji