Câu
Cấp độ: N2

が混ざってた

Kana: かれの スープに いぶつが まざってた Romaji: Kare no suupu ni ibutsu ga mazatteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có vật lạ lẫn trong súp của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼のスープに異物が混ざってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan