Câu
Cấp độ: N5

まった

Kana: かれの いかりが つよまった Romaji: Kare no ikari ga tsuyomatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cơn giận anh ấy mạnh hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の怒りが強まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan