彼の怒りが強まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCơn giận anh ấy mạnh hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cơn giận anh ấy mạnh hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji