彼は商人だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy là thương nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy là thương nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji