彼は本当に利口な犬だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy là chó rất thông minh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
本
hon / moto
sách, hiện tại, chính
N3
当
tou / a.taru, a.tari, a.teru, a.te, masa.ni, masa.nibeshi
đánh trúng, đúng, thích hợp
N3
利
ri / ki.ku
lợi nhuận, ưu thế, lợi ích
N4
口
kou, ku / kuchi
miệng, bouche, boca
N4
犬
ken / inu, inu-
chó, chien, perro
Ngữ pháp