彼は無宗教だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy không theo tôn giáo nào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy không theo tôn giáo nào
Hoạt họa thứ tự nét kanji