Câu
Cấp độ: N3

で、に3

Kana: かれは そばが だいすきで しゅうに さんかいは たべる Romaji: Kare wa soba ga daisuki de shuu ni sankai wa taberu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy mê soba, ăn 3 lần một tuần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は蕎麦が大好きで、週に3回は食べる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan