Câu
Cấp độ: N5

100稼いでる

Kana: かれは しゅう ひゃくまん かせいでる Romaji: Kare wa shuu hyakuman kaseideru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy kiếm triệu một tuần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は週100万稼いでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan