Câu
Cấp độ: N4

を引っ張った

Kana: かのじょ カーテンを ひっぱった Romaji: Kanojo kaaten o hippatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kéo rèm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、カーテンを引っ張った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan