Câu
Cấp độ: N4

を掴んだ

Kana: かのじょ チャンスを つかんだ Romaji: Kanojo chansu o tsukanda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nắm lấy cơ hội

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、チャンスを掴んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan