彼女、チャンスを掴んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nắm lấy cơ hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy nắm lấy cơ hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji