彼女、入場券を2枚買った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy mua 2 vé vào cửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N5
入
nyuu, ju / i.ru, -i.ru, -i.ri, i.reru, -i.re, hai.ru
nhập, chèn, nhập
N4
場
jou, chou / ba
vị trí, địa điểm, nơi chốn
N2
券
ken
vé, vé, phiếu giảm giá
N2
枚
mai, bai
tờ..., bộ đếm cho các vật thể hoặc tấm mỏng phẳng, feuille de
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
Ngữ pháp