Câu
Cấp độ: N2

を使ってしてる

Kana: かのじょ せいみつな けいきを つかって じっけん データを そくていしてる Romaji: Kanojo seimitsu na keiki o tsukatte jikken deeta o sokutei shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dùng dụng cụ chính xác để đo dữ liệu thí nghiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、精密な計器を使って実験データを測定してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan