彼女と別れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chia tay cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chia tay cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji