彼女にメッセージカードを書いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy viết thiệp nhắn cho cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy viết thiệp nhắn cho cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji