彼女に寄り添って支えた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy tựa vào anh ấy và nâng đỡ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy tựa vào anh ấy và nâng đỡ
Hoạt họa thứ tự nét kanji