Câu
Cấp độ: N5

に寄り添って支えた

Kana: かのじょに そって ささえた Romaji: Kanojo ni so tte sasaeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tựa vào anh ấy và nâng đỡ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女に寄り添って支えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan