彼女のせいで怒られた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị mắng vì cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị mắng vì cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji