彼女の演技が映画の場面を盛り上げた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDiễn xuất cô ấy nâng tầm cảnh phim
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Diễn xuất cô ấy nâng tầm cảnh phim
Hoạt họa thứ tự nét kanji