彼女はアナウンサーになった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy trở thành phát thanh viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy trở thành phát thanh viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji