情報を刷る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtIn thông tin
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
In thông tin
Hoạt họa thứ tự nét kanji