Câu
Cấp độ: N5

が迫ってる

Kana: ていしゅつ きげんが せまってる Romaji: Teishutsu kigen ga sematteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hạn nộp đang đến gần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
提出期限が迫ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan