敵に降伏する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐầu hàng kẻ thù
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đầu hàng kẻ thù
Hoạt họa thứ tự nét kanji