旅館に泊まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã ở nhà trọ truyền thống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã ở nhà trọ truyền thống
Hoạt họa thứ tự nét kanji