Câu
Cấp độ: N5

始まってる

Kana: すでに はじまってる Romaji: Sudeni hajimatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đã bắt đầu rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
既に始まってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan