Câu
Cấp độ: N4

が伸びてる

Kana: にほんの けいざいが のびてる Romaji: Nihon no keizai ga nobiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kinh tế Nhật đang phát triển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
日本の経済が伸びてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan