明日お寺に参ります
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgày mai tôi sẽ đi chùa (khiêm tốn)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N2
寺
ji / tera
chùa phật giáo, chùa bouddhiste, chùa phật giáo
N3
参
san, shin / mai.ru, mai-, majiwaru, mitsu
bối rối, ba (trong tài liệu), đang đi
Ngữ pháp