時間を計って
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐo thời gian
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đo thời gian
Hoạt họa thứ tự nét kanji