時間的に余裕がない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhông có thời gian dư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Không có thời gian dư
Hoạt họa thứ tự nét kanji