Câu
Cấp độ: N4

をつけて

Kana: だんぼうを つけて Romaji: Danbou o tsukete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bật sưởi lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
暖房をつけて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan