暖房をつけて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBật sưởi lên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bật sưởi lên
Hoạt họa thứ tự nét kanji