木が反ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGỗ bị cong
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Gỗ bị cong
Hoạt họa thứ tự nét kanji