Câu
Cấp độ: N2

に植えた

Kana: きを にわに うえた Romaji: Ki o niwa ni ueta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi trồng cây trong vườn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
木を庭に植えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan