板を切る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCắt tấm ván
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cắt tấm ván
Hoạt họa thứ tự nét kanji